contrary to fact

Học thuật
Thân thiện
contrary to fact

It is interesting to imagine a world contrary to fact.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đi ngược lại với sự thật: Dùng để mô tả một tuyên bố, tình huống hoặc giả định không đúng với thực tế đã xảy ra, thường được đưa ra trong các lập luận giả định hoặc suy đoán.
    • Thuộc về giả thuyết: Chỉ những điều kiện hoặc kết quả được hình dung trong một tình huống không thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His story about meeting the president was completely contrary to fact. (Câu chuyện của anh ta về việc gặp tổng thống hoàn toàn đi ngược lại với sự thật.)
    • We are discussing a contrary-to-fact scenario for the project. (Chúng tôi đang thảo luận một kịch bản giả định trái ngược thực tế cho dự án.)
    • That is a contrary to fact assumption and should not be used in the report. (Đó một giả định không đúng sự thật không nên được dùng trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp logic học: Cụm từ này thường xuất hiện trong các mệnh đề "if" (nếu) để diễn tả điều kiện không thựcquá khứ, hiện tại hoặc tương lai, còn gọi là "câu điều kiện loại 2 hoặc 3".
    • In the sentence "If I were rich, I would travel the world," the clause "If I were rich" sets up a contrary-to-fact condition. (Trong câu "Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới," mệnh đề "Nếu tôi giàu" thiết lập một điều kiện trái với thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterfactual (adj): cùng nghĩa, chỉ điều đó trái ngược với sự kiện đã xảy ra, thường dùng trong triết học khoa học xã hội.
    • They analyzed counterfactual historical scenarios. (Họ phân tích các kịch bản lịch sử giả định.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypothetical: mang tính giả thuyết.
  • Unreal: không thực.
  • Imaginary: tưởng tượng, hư cấu.
Thành ngữ liên quan
  • "Contrary to popular belief": Trái với niềm tin phổ biến (thường dẫn đến một sự thật ít được biết đến).
    • Contrary to popular belief, bats are not blind. (Trái với niềm tin phổ biến, dơi không bị .)
contrary to fact

It is interesting to imagine a world contrary to fact.

Adjective
  1. đi ngược lại với sự thật (thường như một giả thuyết)

Từ tương tự